베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sức gió" (1)
sức gió
영어
명사wind speed
Bão Ba Vì có sức gió tối đa 144 km/h.
Typhoon Ba Vi had a maximum wind speed of 144 km/h.
관련 단어 "sức gió" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sức gió" (2)
Theo Trung tâm Khí tượng Quốc gia, bão có sức gió mạnh.
According to the National Meteorological Center, the typhoon has strong winds.
Bão Ba Vì có sức gió tối đa 144 km/h.
Typhoon Ba Vi had a maximum wind speed of 144 km/h.
